|
| Tra giá vé Vietnam Airlines |
|
|
| Tra giá vé JetStar |
|
|
| Tra giá vé Indochino Airline |
|
|
| Tra giá vé của Airasia |
|
|
| Tra giá vé Tigerairways |
|
|
| Tra vé Cebupacificair |
|
|
| Tra giá vé Malaysia Airlines |
|
|
| Chống cận thị học đường |
|
|
|
|
LỊCH BAY
Lịch bay của một số hãng hàng không trong nước
* Lưu ý:
Lịch bay này chỉ có tính chất tham khảo.
INDOCHINA AIRLINES
(Thời gian có hiệu lực từ: 30/03/2009 - 25/10/2009)
|
Tp. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP880 |
06:30 |
08:30 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP882 |
11:40 |
13:40 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP886 |
17:20 |
19:20 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
Hà Nội (HAN) - Tp. Hồ Chí Minh (SGN) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP881 |
09:20 |
11:20 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP883 |
14:30 |
16:30 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP887 |
20:10 |
22:10 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
Tp. Hồ Chí Minh (SGN) – Đà Nẵng (DAD) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP620 |
07:30 |
08:45 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP622 |
17:50 |
19:05 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
Đà Nẵng (DAD) – Tp. Hồ Chí Minh (SGN) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP621 |
09:35 |
10:50 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
VP623 |
19:55 |
21:10 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
Tp. Hồ Chí Minh (SGN) – Hải Phòng (HPH) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP820 |
12:10 |
14:10 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
Hải Phòng (HPH) - Tp. Hồ Chí Minh (SGN) |
| Số hiệu chuyến bay |
Giờ cất cánh |
Giờ hạ cánh |
Ngày khai thác |
VP821 |
15:00 |
17:00 |
Thứ 2,3,4,5,6,7,CN |
|
|
Hotline:
0.944.944.789
0.934.99.89.79 |
| |
Trụ sở chính:
376A Trương Công Định, Phường 8, TP. Vũng Tàu |
| |
Điện thoại:
(064).3.500878
(064).3.584084 |
| |
Fax:
(064).3.584084 |
Hỗ trợ trực tuyến
Nguyễn Quốc Hưng


|
|
|
|